01 Chương 1 — Kinh Tế Vi Mô & Những Vấn Đề Cơ Bản
Khái niệm nền tảng• Nhu cầu: Cảm giác thiếu hụt cần được đáp ứng. Tháp Maslow: Sinh lý → An toàn → Xã hội → Tôn trọng → Tự khẳng định mình. Nhu cầu con người là vô hạn nhưng nguồn lực thỏa mãn lại khan hiếm.
• Nguồn lực sản xuất: Đất đai, Lao động, Vốn (Tư bản) và Năng lực quản trị/công nghệ.
• Phân biệt Kinh tế học: Vi mô (nghiên cứu hành vi cá nhân hộ gia đình & doanh nghiệp); Vĩ mô (nghiên cứu tổng thể: GDP, lạm phát, thất nghiệp). Thực chứng (mô tả "là gì"); Chuẩn tắc (đưa ra khuyến nghị "nên làm gì").
• Chi phí cơ hội (OC): Giá trị của cơ hội tốt nhất bị bỏ qua khi đưa ra một sự lựa chọn. Công thức tỷ giá đánh đổi: OCA/B = PA / PB. Chi phí chìm: chi phí đã xảy ra và không thể thu hồi, không được tính vào quyết định tương lai.
• Sản xuất cái gì? (Số lượng, chủng loại, thời điểm) • Sản xuất như thế nào? (Lựa chọn công nghệ, kết hợp đầu vào để tối thiểu hóa chi phí) • Sản xuất cho ai? (Phân phối sản phẩm dựa trên khả năng chi trả).
• Sơ đồ chu chuyển: Doanh nghiệp bán Hàng hóa - Dịch vụ (thị trường sản phẩm) và mua Yếu tố sản xuất (thị trường đầu vào) từ Hộ gia đình.
02 Chương 2 — Cung Cầu, Giá Cả Thị Trường & Co Giãn
Trọng tâm thi
• Độ co giãn của cầu theo giá: ED = (dQ/dP) × (P/Q) (luôn mang dấu âm).
• Tác động của Thuế (t/sp): Đánh vào người bán: QS' = c + d(P - t); Đánh vào người mua: QD' = a - b(P + t).
| Độ Co Giãn (|ED|) | Tính Chất | Khi Giá (P) Tăng | Khi Giá (P) Giảm |
|---|---|---|---|
| |ED| > 1 | Co giãn nhiều | Doanh thu Giảm (TR ↓) | Doanh thu Tăng (TR ↑) |
| |ED| < 1 | Co giãn ít (thiết yếu) | Doanh thu Tăng (TR ↑) | Doanh thu Giảm (TR ↓) |
| |ED| = 1 | Co giãn đơn vị | TR Không đổi (Cực đại) | TR Không đổi (Cực đại) |
Cho QD = -4P + 180, QS = 6P + 60 (P: nghìn đ/sp; Q: nghìn sp). Thuế t = 1 đánh vào người bán:
1. Cân bằng trước thuế: -4P + 180 = 6P + 60 → P* = 12; Q* = 132. Doanh thu: TR = 1.584 triệu đ.
2. Độ co giãn tại cân bằng: ED = (-4) × (12 / 132) ≈ -0,36 (|ED| < 1: Co giãn ít).
3. Khi Chính phủ áp giá P = 14: QD = 124, QS = 144 → Thặng dư (thừa) 20 nghìn sp (Giá sàn).
4. Sau khi đánh thuế t = 1 vào người bán: Cung mới QS' = 6(P - 1) + 60 = 6P + 54.
5. Cân bằng mới: -4P + 180 = 6P + 54 → Pmua = 12,6; Q' = 129,6. Người bán thực nhận: 12,6 - 1 = 11,6.
6. Phân chia gánh nặng thuế: Người mua chịu 12,6 - 12 = 0,6 (600đ/sp); Doanh nghiệp chịu 0,4 (400đ/sp).
• Di chuyển dọc (trên cùng đường cầu/cung): CHỈ DO giá của chính hàng hóa đó thay đổi.
• Dịch chuyển toàn bộ đường: Do các yếu tố ngoài giá (Thu nhập, Giá hàng liên quan, Công nghệ, Thuế...).
• Hàng thay thế (PY ↑ → QD,X ↑ → EXY > 0); Hàng bổ sung (PY ↑ → QD,X ↓ → EXY < 0).
• Giá trần (Pmax < P*): Nhằm bảo vệ người mua → gây thiếu hụt hàng hóa; Giá sàn (Pmin > P*): Nhằm bảo vệ người bán → gây thừa hàng.
03 Chương 3 — Lý Thuyết Hành Vi Người Tiêu Dùng
Tối đa hóa thỏa dụng• Mối quan hệ TU và MU: MU = ΔTU / ΔQ = dTU/dQ. Quy luật Hữu dụng biên giảm dần: Khi tiêu dùng thêm đơn vị hàng hóa, mức độ thỏa mãn tăng thêm (MU) sẽ giảm dần.
• Điểm thỏa mãn tối đa: Tổng hữu dụng đạt cực đại (TUmax) khi và chỉ khi MU = 0.
• Tỷ lệ thay thế biên (MRSXY): MRSXY = - ΔY / ΔX = MUX / MUY (Độ dốc của đường đẳng ích).
• Đường ngân sách: PXX + PYY = I → Y = - (PX/PY)X + I/PY. Độ dốc là - PX / PY.
• Điểm cân bằng tiêu dùng: Điểm tiếp xúc giữa đường đẳng ích cao nhất và đường ngân sách, tại đó: MRSXY = PX / PY.
Cho ngân sách I = 180.000đ; PX = 10.000đ; PY = 5.000đ; hàm thỏa dụng TU = (X - 2)Y:
1. Đạo hàm tìm MU: MUX = Y; MUY = X - 2.
2. Cân bằng nội biên: Y10 = X - 25 → Y = 2X - 4.
3. Thay vào ngân sách: 10X + 5(2X - 4) = 180 → 20X = 200 → X* = 10; Y* = 16.
4. Mức thỏa mãn tối đa: TUmax = (10 - 2) × 16 = 128 đvdv.
04 Chương 4 — Lý Thuyết Sản Xuất & Chi Phí Doanh Nghiệp
Tối ưu chi phí
• Năng suất biên: MPL = dQ/dL. Khi MPL = 0 thì tổng sản lượng Q đạt cực đại.
• Đường đẳng lượng (Isoquant): Tập hợp các phối hợp (K, L) cùng tạo ra sản lượng Q. Đường đẳng phí (Isocost): C = wL + rK.
| Chỉ Tiêu Chi Phí | Công Thức Xác Định | Đặc Điểm Hình Học | Quan Hệ Cực Trị |
|---|---|---|---|
| Chi phí cố định TB (AFC) | AFC = TFC / Q | Dốc xuống liên tục khi Q ↑ | Không có điểm cực tiểu |
| Chi phí biến đổi TB (AVC) | AVC = TVC / Q | Hình chữ U | MC cắt tại AVCmin |
| Chi phí bình quân (AC / ATC) | AC = TC / Q = AFC + AVC | Hình chữ U (nằm trên AVC) | MC cắt tại ACmin |
| Chi phí biên (MC) | MC = dTC/dQ = dTVC/dQ | Hình chữ U (dốc lên nhanh) | Quyết định cung ngắn hạn |
05 Chương 5 — Thị Trường Cạnh Tranh & Độc Quyền Hoàn Toàn
So sánh cấu trúc| Đặc Trưng So Sánh | Cạnh Tranh Hoàn Toàn (PC) | Độc Quyền Hoàn Toàn (Monopoly) |
|---|---|---|
| Vị thế định giá | Người chấp nhận giá (P = AR = MR) | Người định giá (Đường cầu dốc xuống: P > MR) |
| Doanh thu biên (MR) | MR = P | MR = a - 2bQ (Dốc gấp đôi đường cầu) |
| Nguyên tắc tối đa hóa π | MR = MC ↔ P = MC | MR = MC → Q*, chiếu lên cầu tìm P* |
| Đường cung ngắn hạn | Đường MC nằm phía trên điểm AVCmin | Không có đường cung |
| Điểm hòa vốn & đóng cửa | Đóng cửa: P < min(AVC); Hòa vốn: P = min(AC) | Đóng cửa: P < AVC; Hòa vốn: P = AC |
| Hiệu quả xã hội | Tối đa hóa phúc lợi xã hội | Gây tổn thất vô ích (Deadweight Loss - DWL) |
→ a - 2bQ = MC → Tìm Q*, thay vào hàm cầu tìm P*.
→ QR = a / 2b; PR = a / 2.
L = (P - MC) / P = 1 / |ED| (0 ≤ L ≤ 1).
Chính phủ điều tiết giá: P = MC (loại bỏ hoàn toàn DWL).
📚 Kho Tài Liệu Giáo Trình & Ngân Hàng Câu Hỏi Ôn Tập
Nhấp trực tiếp vào các liên kết bên dưới để truy cập tài liệu bài giảng và bộ câu hỏi trắc nghiệm ôn thi trên Google Drive: